snow goose

snow goose

A snow goose lands gracefully on a quiet pond.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngỗng tuyết: Một loài ngỗng hoang dã (tên khoa học Chen caerulescens) bộ lông chủ yếu màu trắng, ngoại trừ đầu cánh màu đen. Loài này thường sinh sốngvùng Bắc Cực di cư về phía nam vào mùa đông.

dụ sử dụng
  • (Ngỗng tuyết được biết đến với bộ lông trắng nổi bật.)
  • (Mỗi mùa đông, đàn ngỗng tuyết di cư đến những vùng ấm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Snow goose in the blue phase: Một biến thể màu sắc của ngỗng tuyết, thay vì lông trắng, chúng lông màu xám xanh (từng được coi một loài riêng biệt gọi là "blue goose").
    • The blue color phase of the snow goose is less common than the white one. (Pha màu xanh của ngỗng tuyết ít phổ biến hơn pha màu trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue goose (danh từ): Tên gọi cho biến thể màu xanh của ngỗng tuyết.
    • The blue goose is actually just a color morph of the snow goose. (Blue goose thực chất chỉ một biến thể màu sắc của ngỗng tuyết.)
  • Snow goose flock (cụm danh từ): Đàn ngỗng tuyết.
    • A snow goose flock can number in the thousands. (Một đàn ngỗng tuyết có thể lên tới hàng nghìn con.)
Từ đồng nghĩa
  • White goose: Ngỗng trắng (thường dùng để chỉ chung các loài ngỗng lông trắng, nhưng không chính xác về mặt khoa học).
  • Chen caerulescens: Tên khoa học của ngỗng tuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "snow goose".)

Thành ngữ liên quan
  • As rare as a snow goose: Hiếm như ngỗng tuyết (thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ điều đó rất hiếm gặp).
    • Finding a four-leaf clover is as rare as a snow goose in this area. (Tìm được cỏ bốn hiếm như ngỗng tuyếtkhu vực này.)

Từ chứa "snow goose"